| Phân loại | Muối hữu cơ magiê |
|---|---|
| CAS NO. | 141-53-7 |
| Tên khác | Natri formate hydrat |
| MF | HCOONa |
| EINECS NO. | 205-488-0 |
| Phân loại | clorua |
|---|---|
| Loại | nhôm clorua |
| CAS NO. | 7784-13-6 |
| Tên khác | AlCl36H2O |
| MF | AlCl36H2O |
| Phân loại | clorua |
|---|---|
| Loại | nhôm clorua |
| CAS NO. | 7784-13-6 |
| Tên khác | AlCl36H2O |
| MF | AlCl36H2O |
| Phân loại | Muối hữu cơ magiê |
|---|---|
| CAS NO. | 141-53-7 |
| Tên khác | Natri formate hydrat |
| MF | HCOONa |
| EINECS NO. | 205-488-0 |
| Phân loại | Axit kiến muối natri |
|---|---|
| CAS NO. | 141-53-7 |
| Tên khác | Axit kiến muối natri |
| MF | HCOONa |
| EINECS NO. | 205-488-0 |
| Phân loại | Axit kiến muối natri |
|---|---|
| CAS NO. | 141-53-7 |
| Tên khác | Axit kiến muối natri |
| MF | HCOONa |
| EINECS NO. | 205-488-0 |
| Phân loại | Axit kiến muối natri |
|---|---|
| CAS NO. | 141-53-7 |
| Tên khác | Axit kiến muối natri |
| MF | HCOONa |
| EINECS NO. | 205-488-0 |
| Phân loại | Axit kiến muối natri |
|---|---|
| CAS NO. | 141-53-7 |
| Tên khác | Axit kiến muối natri |
| MF | HCOONa |
| EINECS NO. | 205-488-0 |
| Phân loại | Axit kiến muối natri |
|---|---|
| CAS NO. | 141-53-7 |
| Tên khác | Axit kiến muối natri |
| MF | HCOONa |
| EINECS NO. | 205-488-0 |
| Phân loại | Axit kiến muối natri |
|---|---|
| CAS NO. | 141-53-7 |
| Tên khác | Axit kiến muối natri |
| MF | HCOONa |
| EINECS NO. | 205-488-0 |